Nghĩa tiếng Việt
cuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋤 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 助 (Trợ, biểu âm: cho âm chú/trừ). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: trừ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trừ": cây cuốc (金 kim loại, 助 âm) — dùng cuốc để trừ cỏ, trừ bỏ điều xấu.
Gương Hán-Việt
trừ — liên hệ 除 (trừ — loại bỏ); 鋤 và 除 cùng âm Hán-Việt, cùng nghĩa mở rộng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鋤/trừ mở khoá: 鋤草 (trừ thảo — nhổ cỏ), 鋤強扶弱 (trừ cường phù nhược — trừ kẻ mạnh giúp người yếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鋤 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 助 biểu âm. Nghĩa gốc: cuốc (công cụ nông nghiệp bằng kim loại). Mở rộng: nhổ bỏ, tiêu diệt (鋤草, 鋤強扶弱).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農民用鋤頭鋤草。
Nông dân dùng cuốc để nhổ cỏ.
- 鋤強扶弱是俠義精神。
Trừ kẻ mạnh giúp người yếu là tinh thần hiệp nghĩa.
- 他在菜園裡鋤地。
Anh ấy cuốc đất trong vườn rau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.