Nghĩa tiếng Việt
cái then cửa; cây xu; sao Xu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枢 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 区 (Khu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 cho thấy vật thể bằng gỗ; 区 cho âm. Đây là chữ giản thể của 樞, then cửa bằng gỗ xoay.
Hán-Việt: xu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xu": then cửa (木) là trục xoay trung tâm — 枢 nghĩa là chỗ then chốt, trung khu, như then gỗ là điểm tựa của toàn bộ cánh cửa.
Gương Hán-Việt
Xu trong "trung xu" (trung tâm quyền lực), "xu mật" (xu mật viện — cơ quan mật của triều đình).
Mở khoá kiến thức
Biết 枢 (xu) mở khóa: 中枢 (trung xu, trung tâm), 枢纽 (then chốt, nút giao), 枢密院 (Xu Mật Viện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
枢 là chữ giản thể của 樞. Cấu trúc: 木 (mộc, gỗ) + 区 (khu, biểu âm). Nghĩa gốc là then cửa bằng gỗ — bộ phận xoay của cánh cửa. Từ đó mở rộng sang nghĩa trục, trung tâm, điểm then chốt. Hình ảnh then cửa là trục xoay quan trọng dẫn đến nghĩa bóng là trung tâm quyền lực. chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 北京是中国的政治中枢。
Bắc Kinh là trung tâm chính trị của Trung Quốc.
- 这个城市是交通枢纽。
Thành phố này là nút giao thông then chốt.
- 枢纽车站连接了四条线路。
Ga trung tâm kết nối bốn tuyến đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.