Từ vựng tiếng Trung
duō

Nghĩa tiếng Việt

ôi chao, than ôi (thán từ); tiếng quát tháo

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咄 la chu hinh thanh: bo 口 (khau, mieng — bieu nghia) + 出 (xuat, bieu am). Chi tieng than, tieng quát tháo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xot

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xot": mieng (口) thot ra (出 bieu am) tieng than — 咄咄 la tieng ta than, giat minh kinh ngac.

Gương Hán-Việt

Xot trong xot xa (咄嗟 — than tho), xot turc (咄咄 — tieng ta than)

Mở khoá kiến thức

Biet 咄 mo khoa: 咄咄怪事 (chuyen ky la khon ta), 咄嗟 (than tho, trach cu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咄 seal 1
Tieu trieu

咄 la chu phuong ngu, am thanh — mieng (口) phat ra am tu (出 bieu am). Nghia: than tho, quát tháo; tieng the; oi chao (than tu). Thuong gap trong 咄咄怪事 (ky la qua suc) va tieng than 'oi chao'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 咄咄!这怎么可能?Duō duō! Zhè zěnme kěnéng? thanh 1

    Oi chao! Lam sao co the vay?

  • 这真是咄咄怪事。Zhè zhēn shì duōduō guài shì. thanh 4

    Day that la chuyen ky la khon ta.

  • 他咄咄逼人,令人不安。Tā duōduō bīrén, lìng rén bù ān. thanh 1

    Anh ay hung hang day nguoi khac vao goc, khien moi nguoi bat an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • la thanh phan bieu am ben trong 咄, hinh dang giong

  • cung bo 口, cung la tieng than, de nham

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.