Nghĩa tiếng Việt
ôi chao, than ôi (thán từ); tiếng quát tháo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咄 la chu hinh thanh: bo 口 (khau, mieng — bieu nghia) + 出 (xuat, bieu am). Chi tieng than, tieng quát tháo.
Hán-Việt: xot
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xot": mieng (口) thot ra (出 bieu am) tieng than — 咄咄 la tieng ta than, giat minh kinh ngac.
Gương Hán-Việt
Xot trong xot xa (咄嗟 — than tho), xot turc (咄咄 — tieng ta than)
Mở khoá kiến thức
Biet 咄 mo khoa: 咄咄怪事 (chuyen ky la khon ta), 咄嗟 (than tho, trach cu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咄 la chu phuong ngu, am thanh — mieng (口) phat ra am tu (出 bieu am). Nghia: than tho, quát tháo; tieng the; oi chao (than tu). Thuong gap trong 咄咄怪事 (ky la qua suc) va tieng than 'oi chao'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 咄咄!这怎么可能?
Oi chao! Lam sao co the vay?
- 这真是咄咄怪事。
Day that la chuyen ky la khon ta.
- 他咄咄逼人,令人不安。
Anh ay hung hang day nguoi khac vao goc, khien moi nguoi bat an.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.