Từ vựng tiếng Trung
chǎ

Nghĩa tiếng Việt

cái chũm choẹ

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镲 thuộc bộ 金 (kim loại), chỉ nhạc cụ gõ là chũm chọe (hai đĩa đồng va vào nhau). Wiktionary không có anchor. Chữ thuần mô tả nhạc khí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xoa": kim loại (金) va chạm — tiếng chũm chọe chách chách vang lên trong đội nhạc lễ.

Gương Hán-Việt

xoa — ít dùng trong tiếng Việt Hán; nhạc khí chũm chọe thường gọi trực tiếp trong văn cảnh nhạc dân gian.

Mở khoá kiến thức

Biết 镲 (xoa) giúp nhận loại nhạc cụ gõ kim loại trong đội nhạc dân gian Trung Quốc, thấy trong tên các bài nhạc truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 镲. Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), âm chǎ, chỉ loại nhạc cụ gõ bằng kim loại — chũm chọe (cymbal). Đây là chữ tương đối hiện đại, mô tả âm thanh clang của hai đĩa đồng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镲是中国传统打击乐器,两片铜盘相击发声。Chǎ shì Zhōngguó chuántǒng dǎjī yuèqì, liǎng piàn tóng pán xiāng jī fāshēng. thanh 3

    镲 là nhạc cụ gõ truyền thống Trung Quốc, hai đĩa đồng va vào nhau tạo ra âm thanh.

  • 舞狮表演中常用到镲、鼓和锣。Wǔshī biǎoyǎn zhōng cháng yòngdào chǎ, gǔ hé luó. thanh 3

    Trong múa lân thường dùng chũm chọe (镲), trống và chiêng.

  • 他熟练地敲打镲,节奏欢快。Tā shúliàn de qiāodǎ chǎ, jiézòu huānkuài. thanh 1

    Anh ấy gõ chũm chọe thành thạo, nhịp điệu vui tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là nhạc cụ gõ đĩa đồng; 钹 (bạt) là tên phổ thông hơn cho chũm chọe

  • cùng bộ 金 và cùng nhạc cụ gõ, nhưng 锣 là chiêng (đĩa treo)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.