Nghĩa tiếng Việt
lo lắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愀 có bộ 心 (tâm) gợi nghĩa cảm xúc trong lòng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: xỉu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xỉu": 愀 có bộ 心 (tâm) — tâm trạng xỉu xuống, mặt trở nên u ám như trời trước cơn bão.
Gương Hán-Việt
愀 xuất hiện trong "xỉu nhiên" (愀然) — vẻ mặt đột nhiên trở nên nghiêm trọng, buồn bã.
Mở khoá kiến thức
Biết 愀 giúp đọc văn ngôn cổ mô tả sắc mặt thay đổi, tâm trạng chợt u buồn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
愀 theo Wiktionary có nghĩa nhìn nghiêm nghị hoặc buồn bã. Bộ 心 (tâm) gợi cảm xúc nội tâm. Dùng chủ yếu trong từ ghép 愀然 — vẻ mặt trở nên nghiêm trọng hoặc ưu buồn. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 听罢,他愀然不乐。
Nghe xong, anh ta trở nên ưu tư, không vui.
- 愀然变色,难以言表。
Sắc mặt chợt thay đổi, khó lòng nói nên lời.
- 他愀然长叹,默然无语。
Anh ta thở dài u uất, lặng thinh không nói gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.