Từ vựng tiếng Trung
qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愀 có bộ 心 (tâm) gợi nghĩa cảm xúc trong lòng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: xỉu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xỉu": 愀 có bộ 心 (tâm) — tâm trạng xỉu xuống, mặt trở nên u ám như trời trước cơn bão.

Gương Hán-Việt

愀 xuất hiện trong "xỉu nhiên" (愀然) — vẻ mặt đột nhiên trở nên nghiêm trọng, buồn bã.

Mở khoá kiến thức

Biết 愀 giúp đọc văn ngôn cổ mô tả sắc mặt thay đổi, tâm trạng chợt u buồn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愀 theo Wiktionary có nghĩa nhìn nghiêm nghị hoặc buồn bã. Bộ 心 (tâm) gợi cảm xúc nội tâm. Dùng chủ yếu trong từ ghép 愀然 — vẻ mặt trở nên nghiêm trọng hoặc ưu buồn. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听罢,他愀然不乐。Tīng bà, tā qiǎorán bù lè. thanh 1

    Nghe xong, anh ta trở nên ưu tư, không vui.

  • 愀然变色,难以言表。Qiǎorán biànsè, nányǐ yánbiǎo. thanh 3

    Sắc mặt chợt thay đổi, khó lòng nói nên lời.

  • 他愀然长叹,默然无语。Tā qiǎorán cháng tàn, mòrán wú yǔ. thanh 1

    Anh ta thở dài u uất, lặng thinh không nói gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 心, âm qiāo/qiǎo gần giống, dễ nhầm

  • đồng âm qiào, khác bộ (人) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.