Nghĩa tiếng Việt
kéo, lôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掣 = 制 (Chế, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động của tay, phần 制 cho âm đọc gần với chè.
Hán-Việt: xiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xiết": tay (手) xiết chặt theo kiểu kiểm soát (制) — kéo giật, cầm lại không cho thoát.
Gương Hán-Việt
xiết trong "kiềm xiết" (kiềm chế) — tay xiết chặt, giữ lại
Mở khoá kiến thức
Biết 掣 mở khoá: 掣肘 (xiết trụ — cản trở, kéo cùi chỏ), 风驰电掣 (thành ngữ: nhanh như chớp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掣 là chữ hình thanh: 手 (bàn tay) là phần biểu nghĩa, 制 là phần biểu âm. Nghĩa là kéo giật, lôi kéo, cản trở bằng cách giật lại. Không có ảnh etymology — chưa tìm được dạng tiền tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被人掣住手臂,无法动弹。
Anh ấy bị người ta giật tay, không thể cử động.
- 风驰电掣,一眨眼就消失了。
Nhanh như gió chớp, thoáng cái đã biến mất.
- 上级的命令掣住了他的行动。
Lệnh của cấp trên đã cản trở hành động của anh ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.