Nghĩa tiếng Việt
chặt ngang cây, phát cây; cài bè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槎 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu; theo hình dạng chữ, 槎 gồm bộ 木 (mộc, cây) và 差 (sai) làm âm phù. Đây có thể là chữ hình thanh, nhưng nguồn học thuật chưa xác nhận.
Hán-Việt: xay
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xay": tưởng tượng người đang xay lúa trên chiếc bè gỗ (槎) nổi giữa sông — cây gỗ kết thành bè để xay thóc.
Gương Hán-Việt
"xay" trong "phiêu xay" (bè trôi nổi) — chữ cổ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 槎 (xay) giúp nhận ra các từ văn học cổ chỉ bè gỗ và việc chặt cây trong thi văn Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 槎 là dị thể của 楂, chỉ bè gỗ (wooden raft), cành cây, log. Ngoài ra còn nghĩa là lần/dịp (time, occasion) và hành động chặt cây (to hew, to fell). Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人乘槎渡江。
Người xưa đi bè qua sông.
- 槎牙的树枝横在路上。
Những cành cây tua tủa nằm chắn ngang đường.
- 他挥斧槎木,片刻间劈出一堆柴。
Anh ta vung rìu chặt cây, chốc lát đã bổ ra một đống củi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.