Từ vựng tiếng Trung
wǎng

Nghĩa tiếng Việt

chán nản

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惘 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 罔 (Vóng, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 忄cho biết đây là trạng thái tâm lý, phần 罔 gợi âm đọc wǎng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: võng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "võng": lòng 忄rơi vào lưới 罔 không lối thoát — cảm giác võng vất, mê hoảng không định hướng.

Gương Hán-Việt

mê võng (迷惘) — mê hoảng, lạc lõng; trướng võng (怅惘) — chán nản bơ vơ

Mở khoá kiến thức

Biết 惘 mở khoá: 迷惘 (mê hoảng), 怅惘 (chán nản bơ vơ), 惘然 (thất vọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惘 (võng/hoảng) từ hình thanh: 忄(tâm) + 罔 (biểu âm). Nghĩa gốc là thất vọng, rã rời, bơ vơ lạc lõng. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ mong5 (Quảng Đông). Thường dùng trong 迷惘 (mê hoảng, lạc lõng) và 怅惘 (chán nản bơ vơ). Không có ảnh cổ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 毕业后,他感到十分迷惘。Bìyè hòu, tā gǎndào shífēn míwǎng. thanh 4

    Sau khi tốt nghiệp, anh cảm thấy rất mê hoảng.

  • 她惘然地站在十字路口。Tā wǎngrán de zhàn zài shízìlùkǒu. thanh 1

    Cô ấy thất thần đứng ở ngã tư đường.

  • 年轻人常常有一段迷惘的时光。Niánqīngrén chángcháng yǒu yī duàn míwǎng de shíguāng. thanh 2

    Người trẻ thường trải qua một giai đoạn bơ vơ lạc lõng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 心, cùng âm wàng gần với wǎng, dễ nhầm

  • cùng âm wǎng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.