Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

vùng Lưỡng Quảng; người Bách Việt; bèn, nên

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粤 là chữ hội ý phức tạp — Thuyết Văn giải thích là kết hợp 宷 + 亏, song nguồn gốc thực tế liên quan đến 雩 (cầu mưa) được biến thể thêm nét để chỉ vùng đất phương Nam của người Việt cổ. Chữ tượng hình muộn, nghĩa địa danh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: việt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "việt": 粤 là tên gọi đất Việt cổ — vùng Lưỡng Quảng ngày nay. Người Việt Nam và người Quảng Đông cùng chung gốc Bách Việt.

Gương Hán-Việt

Việt (粤) — tên cổ của vùng Quảng Đông, Quảng Tây

Mở khoá kiến thức

Biết 粤 mở khoá 粤语 (Việt ngữ — tiếng Quảng Đông) và 粤菜 (Việt thái — ẩm thực Quảng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粤 bigseal 1
Đại triện
粤 seal 1
Tiểu triện
粤 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 粤 là dạng chuyên biệt hoá từ 雩 (yú, cầu mưa), được sửa đổi thêm bộ 雨 (Chi, 2010). Thuyết Văn giải thích là hội ý 宷 + 亏. Dùng làm tên gọi vùng Lưỡng Quảng (Quảng Đông, Quảng Tây) và người Bách Việt cổ. Đây là chữ Việt cổ nhất còn lưu hành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粤语是广东省的方言。Yuèyǔ shì Guǎngdōng shěng de fāngyán. thanh 4

    Tiếng Quảng Đông là phương ngữ của tỉnh Quảng Đông.

  • 他来自粤西地区。Tā lái zì Yuè xī dìqū. thanh 1

    Anh ấy đến từ vùng Tây Quảng.

  • 粤菜以清淡鲜美著称。Yuècài yǐ qīngdàn xiānměi zhùchēng. thanh 4

    Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng thanh đạm và tươi ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt việt, cùng âm yuè — 越 nghĩa là vượt qua, nước Việt thời Xuân Thu

  • cùng âm yuè — 月 là mặt trăng, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.