Nghĩa tiếng Việt
vòng tròn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圜 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vòng tròn, bao quanh) + 睘 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 囗 là vòng bao ngoài gợi hình dáng tròn, phần 睘 cho âm huán.
Hán-Việt: viên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viên": bao quanh (囗) VIÊN tròn — 圜 là vòng tròn hoàn hảo, mọi phía đều đóng lại.
Gương Hán-Việt
viên (圜) — tròn, vòng tròn; đồng nghĩa với 圆 trong nhiều văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 圜 mở khoá: 圜土 (viên thổ — nhà giam tròn thời cổ), 圜丘 (viên khâu — đàn tế trời hình tròn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 圜 là chữ hình thanh (形聲), gồm 囗 (biểu nghĩa: vòng tròn) và 睘 (biểu âm). Nghĩa: tròn, vòng tròn, bao quanh. Đồng nghĩa với 圓 (viên — tròn) trong nhiều ngữ cảnh. Chữ cũng dùng trong từ cổ 圜土 (viên thổ — nhà tù).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天圜如盖,地方如棋。
Trời tròn như cái lọng, đất vuông như bàn cờ.
- 古代圜丘是祭天的场所。
Đàn Viên Khâu thời cổ là nơi tế trời.
- 圜土是古代的监狱。
Viên Thổ là nhà tù thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.