Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

cỏ; họ Vĩ

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薳 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không phân tích ngữ nguyên chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩ": chữ 薳 mang bộ 艸 (cỏ) — họ "Vĩ" mang hình ảnh người gắn bó với thảo mộc, cây thuốc trong rừng.

Gương Hán-Việt

vĩ trong "vĩ đại" — âm vĩ của 薳 dùng làm họ người trong sử Trung Quốc cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 薳 giúp đọc tên nhân vật và địa danh trong sử sách thời Xuân Thu Chiến Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薳 seal 1
Tiểu triện

Chữ 薳 có hai âm đọc: wěi (họ người) và yuǎn (dùng trong 薳志, dạng khác của 遠志 — tên cây thuốc). Wiktionary ghi nhận là họ tên (surname) và dùng trong các tên ghép thực vật. Chưa có phân tích ngữ nguyên riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薳氏是春秋時楚國的貴族姓氏。Wěi shì shì Chūnqiū shí Chǔguó de guìzú xìngshì. thanh 3

    Họ Vĩ là họ quý tộc nước Sở thời Xuân Thu.

  • 古本草中薳志即遠志的別稱。Gǔ běncǎo zhōng wěizhì jí yuǎnzhì de biéchēng. thanh 3

    Trong bản thảo cổ, 薳志 là tên khác của cây Viễn Chí.

  • 菜薳一詞見於嶺南方言。Cài wěi yīcí jiàn yú Lǐngnán fāngyán. thanh 4

    Từ 菜薳 xuất hiện trong phương ngữ Lĩnh Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸 và gần âm, đều là tên thực vật cổ

  • cùng bộ 艸, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.