Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

đủ, xong rồi

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒇 là chữ độc thể bộ 艹 (thảo, cỏ). Không có dữ liệu phân tích từ Wiktionary. Bộ 艹 thường chỉ thực vật nhưng ở đây nghĩa đã mở rộng sang "hoàn thành".

Hán-Việt: xiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "蒇": công việc (艹 gợi sinh trưởng) đã chín muồi xong — như cây cỏ đã phát triển đầy đủ, việc đã hoàn tất.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蒇 giúp nhận ra từ 蒇事 (chǎn shì, hoàn thành việc) trong văn ngữ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒇 seal 1
Tiểu triện

Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc cho 蒇. Chữ bộ 艹 (thảo), mang nghĩa hoàn thành, giải quyết xong. Dạng tiểu triện còn lưu lại qua hanziyuan. Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此事已蒇,无需再议。Cǐ shì yǐ chǎn, wúxū zài yì. thanh 3

    Việc này đã xong, không cần bàn thêm.

  • 任务蒇毕,可以回营了。Rènwù chǎn bì, kěyǐ huí yíng le. thanh 4

    Nhiệm vụ đã hoàn thành, có thể trở về doanh trại.

  • 蒇事之后,大家才松了口气。Chǎn shì zhī hòu, dàjiā cái sōngle kǒuqì. thanh 3

    Sau khi việc xong xuôi, mọi người mới thở phào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm chǎn giống hệt, nghĩa sinh sản/sản xuất

  • âm chǎn giống, nghĩa làm sáng tỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.