Nghĩa tiếng Việt
vầu; như "tre vầu; cây vầu (một loại cây hay làm mũi tên)" (Danh) Một giống tre; măng nó mọc mùa đông.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笣 thuộc bộ 竹 (trúc – tre), chỉ giống tre vầu, loại tre có măng mọc mùa đông. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: vầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vầu": bộ Tre (竹) — cây vầu thẳng và cứng, xưa dùng làm tên bắn.
Gương Hán-Việt
vầu (笣 – cây vầu), dùng trong tiếng Việt để chỉ loài tre đặc biệt này
Mở khoá kiến thức
Biết 笣 giúp nhận diện tên loài thực vật tre trúc trong văn bản nông lâm và thực vật học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 竹 (trúc – tre), chỉ cây vầu — một giống tre mà măng mọc mùa đông, thân thường dùng làm mũi tên. Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笣是一种冬季生笋的竹子。
Vầu là loại tre ra măng vào mùa đông.
- 古人用笣制作箭矢。
Người xưa dùng cây vầu để làm mũi tên.
- 笣竹在南方山区较为常见。
Tre vầu khá phổ biến ở vùng núi phía nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.