Nghĩa tiếng Việt
lộn xộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纭 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 云 (Vân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi hình ảnh nhiều sợi chỉ rối, 云 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân": 糸 (tơ) + 云 (mây) — như cuộn tơ rối tung lên như mây, lộn xộn bất định.
Gương Hán-Việt
vân trong 纷纭 (phân vân — lộn xộn, đa đoan); 众说纷纭 (chúng thuyết phân vân — mọi người nói mỗi người một kiểu)
Mở khoá kiến thức
Biết 纭 mở khoá thành ngữ 众说纷纭 (chúng thuyết phân vân) — dùng khi diễn đạt ý kiến trái chiều, hỗn loạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纭 (phồn thể 紜) là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa, tơ sợi) + 云 (biểu âm). Wiktionary ghi nghĩa: đông đúc và lộn xộn. Hình ảnh tơ sợi rối như mây (云) gợi sự hỗn loạn, đông đúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众说纷纭,难以决断。
Mọi người nói mỗi người một kiểu, khó mà quyết định.
- 战场上纷纭嘈杂,一片混乱。
Chiến trường hỗn loạn, ồn ào náo nhiệt.
- 事情纷纭,让人无所适从。
Mọi việc rối bời, khiến người ta không biết theo ai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.