Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đọng, ứ; phù sa, bùn

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淤 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 於 (Ư, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵chỉ liên quan đến nước/chất lỏng, phần 於 cho âm đọc yū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ứa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ứa": nước 氵ứa lại thành bùn — 淤 là phù sa, bùn đọng; 淤塞 là nghẹt tắc vì bùn.

Gương Hán-Việt

ứa trong 'ứa tắc' (淤塞) — tắc nghẽn do bùn; 'ứa huyết' (淤血) — máu ứ

Mở khoá kiến thức

Biết 淤 mở khoá từ 淤泥 (bùn), 淤血 (máu ứ), 淤塞 (tắc nghẽn) trong y học và thủy lợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淤 seal 1
Tiểu triện
淤 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 水/氵(thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 於 (ư) biểu âm. 淤 chỉ bùn phù sa đọng lại, cặn lắng trong lòng sông/kênh. Nghĩa mở rộng: ứ đọng, tắc nghẽn (淤血: máu ứ; 淤塞: bị tắc do bùn). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河道淤塞,需要疏通。Hédào yū sè, xūyào shūtōng. thanh 2

    Lòng sông bị bùn tắc, cần khơi thông.

  • 受伤部位有淤血。Shòushāng bùwèi yǒu yūxuè. thanh 4

    Vùng bị thương có máu bầm ứ lại.

  • 清淤工程将持续两个月。Qīng yū gōngchéng jiāng chíxù liǎng gè yuè. thanh 1

    Công trình nạo vét bùn sẽ kéo dài hai tháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yū, 瘀 là máu bầm — hai chữ thường nhầm nhau

  • cùng bộ 氵, cùng nghĩa liên quan ô nhiễm/bùn — 污 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.