Nghĩa tiếng Việt
đọng, ứ; phù sa, bùn
Âm Hán Việt
ứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
淤 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 於 (Ư, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵chỉ liên quan đến nước/chất lỏng, phần 於 cho âm đọc yū.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ sự ngưng trệ của dòng chảy, mạch máu hoặc làm danh từ chỉ bùn đất lắng đọng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ứa": nước 氵ứa lại thành bùn — 淤 là phù sa, bùn đọng; 淤塞 là nghẹt tắc vì bùn.
Gương Hán-Việt
ứa trong 'ứa tắc' (淤塞) — tắc nghẽn do bùn; 'ứa huyết' (淤血) — máu ứ
Mở khoá kiến thức
Biết 淤 mở khoá từ 淤泥 (bùn), 淤血 (máu ứ), 淤塞 (tắc nghẽn) trong y học và thủy lợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 水/氵(thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 於 (ư) biểu âm. 淤 chỉ bùn phù sa đọng lại, cặn lắng trong lòng sông/kênh. Nghĩa mở rộng: ứ đọng, tắc nghẽn (淤血: máu ứ; 淤塞: bị tắc do bùn). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 河道淤塞,需要疏通。
Lòng sông bị bùn tắc, cần khơi thông.
- 受伤部位有淤血。
Vùng bị thương có máu bầm ứ lại.
- 清淤工程将持续两个月。
Công trình nạo vét bùn sẽ kéo dài hai tháng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.