Nghĩa tiếng Việt
đọng, ứ; phù sa, bùn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淤 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 於 (Ư, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵chỉ liên quan đến nước/chất lỏng, phần 於 cho âm đọc yū.
Hán-Việt: ứa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ứa": nước 氵ứa lại thành bùn — 淤 là phù sa, bùn đọng; 淤塞 là nghẹt tắc vì bùn.
Gương Hán-Việt
ứa trong 'ứa tắc' (淤塞) — tắc nghẽn do bùn; 'ứa huyết' (淤血) — máu ứ
Mở khoá kiến thức
Biết 淤 mở khoá từ 淤泥 (bùn), 淤血 (máu ứ), 淤塞 (tắc nghẽn) trong y học và thủy lợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 水/氵(thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 於 (ư) biểu âm. 淤 chỉ bùn phù sa đọng lại, cặn lắng trong lòng sông/kênh. Nghĩa mở rộng: ứ đọng, tắc nghẽn (淤血: máu ứ; 淤塞: bị tắc do bùn). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 河道淤塞,需要疏通。
Lòng sông bị bùn tắc, cần khơi thông.
- 受伤部位有淤血。
Vùng bị thương có máu bầm ứ lại.
- 清淤工程将持续两个月。
Công trình nạo vét bùn sẽ kéo dài hai tháng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.