Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tại

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

於 là biến thể cổ của 烏 (ô – con quạ), không liên quan đến 方 (phương). Cấu trúc hiện đại ⿰方仒 là kết quả của sự biến dạng chữ viết. Không phân loại hình thanh hay hội ý rõ ràng.

Hán-Việt: ư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ư": hư từ văn ngôn 'ư' — 'học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?' — 於/乎 là từ ngữ khí văn ngôn.

Gương Hán-Việt

ư (於 – giới từ văn ngôn: tại, ở, hơn)

Mở khoá kiến thức

Biết 於 mở khoá: đọc văn ngôn cổ điển — 於 thay thế 于 trong văn học, nghĩa là tại/ở/hơn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

於 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary ghi 於 bắt nguồn từ biến thể cổ của 烏 (quạ). Không liên quan đến 方 hay 㫃 dù trông giống. Là giới từ/hư từ cổ điển nghĩa là 'ở, tại, về, hơn'. Tiếng Việt đọc là 'ư' — tiểu từ cổ trong văn ngôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 青,取之於蓝,而青於蓝。Qīng, qǔ zhī yú lán, ér qīng yú lán. thanh 1

    Màu xanh lấy từ cây chàm, mà xanh hơn cây chàm.

  • 他生於1990年。Tā shēng yú 1990 nián. thanh 1

    Anh ấy sinh năm 1990.

  • 於是,他们出发了。Yúshì, tāmen chūfā le. thanh 2

    Vì vậy, họ lên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 于 là dạng giản thể/thay thế của 於 trong tiếng Trung hiện đại; cùng chức năng

  • cũng là hư từ văn ngôn, thường đi cùng 於 trong câu văn cổ điển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.