Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

máu đọng, máu ứ

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘀 = 疒 (bộ thủ bệnh tật, biểu nghĩa) + 於 (Ư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 cho biết liên quan đến bệnh/chấn thương; phần 於 cho âm yū.

Hán-Việt: ứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ứ": bệnh (疒) ở (於) lại trong cơ thể — 瘀 là máu ứ đọng, như nước ứ không chảy được, gây bầm tím và đau nhức.

Gương Hán-Việt

ứ (瘀) — trong y học: 瘀血 (ứ huyết — máu ứ đọng), 瘀青 (bầm tím)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘀 mở khoá: 瘀血 (ứ huyết — máu ứ đọng), 活血化瘀 (hoạt huyết hoá ứ — làm tan ứ huyết trong y học cổ truyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘀 seal 1
Tiểu triện

瘀 (ứ/yū) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 疒 (biểu nghĩa — bệnh tật) + 於 (biểu âm). Chỉ máu ứ đọng (hematoma, bầm tím) do chấn thương hoặc tuần hoàn kém. Khái niệm quan trọng trong y học cổ truyền Trung Quốc: 瘀血 (ứ huyết).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他摔倒后腿上出现了瘀青。tā shuāidǎo hòu tuǐ shàng chūxiàn le yūqīng. thanh 1

    Sau khi ngã, chân anh ấy xuất hiện vết bầm.

  • 中医认为瘀血会导致疼痛。zhōngyī rènwéi yūxuè huì dǎozhì téngtòng. thanh 1

    Y học cổ truyền cho rằng ứ huyết gây đau nhức.

  • 活血化瘀是中医治疗的方法。huóxuè huà yū shì zhōngyī zhìliáo de fāngfǎ. thanh 2

    Hoạt huyết hoá ứ là phương pháp điều trị của y học cổ truyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 瘀, cùng âm yū/ư

  • cùng âm yū, 淤 là bùn lắng đọng trong nước, nghĩa tương tự nhưng không liên quan đến y học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.