Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tách

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盓 thuộc bộ 皿 (mãnh: đồ đựng), đọc yū. Wiktionary ghi chỉ dùng trong 盤盓 (bàn ư: xoáy nước). Chưa phân tích cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ư": bộ 皿 (đồ đựng) — 盓 là xoáy nước cuộn tròn như cái tách quay (bàn ư), hình ảnh nước xoay tròn trong lòng bát.

Gương Hán-Việt

ư — xuất hiện trong 盤盓 (bàn ư: xoáy nước) trong văn bản thủy lợi và thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 盓 mở khoá từ 盤盓 (xoáy nước, vũng xoáy) trong mô tả địa lý và thủy văn cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 盓 chỉ dùng trong từ ghép 盤盓 (bàn ư) với nghĩa 'water swirl; whirlpool' — xoáy nước. Đọc yū hoặc wū (Hán-Việt: ư). Bộ 皿 (đồ đựng). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盘盓之处,水深莫测。Pán yū zhī chù, shuǐ shēn mò cè. thanh 2

    Nơi có xoáy nước 盘盓, lòng sâu khôn lường.

  • 盓字仅见于盘盓一词。Yū zì jǐn jiàn yú pán yū yī cí. thanh 1

    Chữ 盓 chỉ xuất hiện trong từ 盘盓.

  • 盘盓形容河流中的漩涡。Pán yū xíngróng héliú zhōng de xuánwō. thanh 2

    盘盓 mô tả xoáy nước 盓 trong dòng sông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 皿, cũng là đồ đựng hình tròn

  • cùng bộ 皿, nghĩa cái chén nhỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.