Nghĩa tiếng Việt
cho
Âm Hán Việt
tí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 田
- Số nét
- 8 nét
畀 trong dạng cổ là chữ tượng hình vẽ mũi tên đầu bằng. Sau này dạng chữ biến đổi thành 甶+丌, và Thuyết Văn hiểu nhầm là hình thanh với 甶 biểu âm, 丌 (bệ đỡ) biểu nghĩa. Thực chất nguồn gốc là tượng hình, không phải hình thanh theo Wiktionary.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động ban cho hoặc trao cho ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỵ" (畀): chữ gốc là mũi tên đầu bằng — trao tặng mũi tên 畀 cho người khác là hành động dâng cho, cho đi, đó là nghĩa của 畀.
Gương Hán-Việt
畀 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong văn bản Kinh Thi và cổ văn
Mở khoá kiến thức
Biết 畀 giúp đọc cổ văn và Kinh Thi nơi 畀 mang nghĩa "cho/trao" trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 畀 là chữ tượng hình vẽ mũi tên có đầu bằng (cf. 矢 — mũi tên nhọn) — đây là dạng gốc của 錍 (mũi tên đầu bằng). Trong kim văn thêm một chấm, dần biến thành nét ngắn; phần dưới biến đổi thành 廾 hoặc 丌. Thuyết Văn Giải Tự hiểu nhầm là hình thanh 甶(biểu âm)+丌(bệ đỡ). Ảnh giáp cốt, kim văn và đại triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 父母将土地畀予子孙。
Cha mẹ trao đất đai cho con cháu.
- 畀在古文中意为给予。
畀 trong cổ văn có nghĩa là cho/trao.
- 《诗经》用畀表示赠予之意。
Kinh Thi dùng 畀 để diễn đạt ý nghĩa tặng cho.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.