Nghĩa tiếng Việt
ngọc tuyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璇 = 玉/王(Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá) + 旋 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc chỉ đây là loại ngọc đá, hoàn cho âm.
Hán-Việt: tuyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyền": ngọc (王/玉) xoay vòng (旋) — ngọc tuyền, viên ngọc đẹp như suối trong vắt xoáy tròn.
Gương Hán-Việt
tuyền (璇 – ngọc đẹp, tên người)
Mở khoá kiến thức
Biết 璇 mở khoá: 璇玑 (tuyền ki – vòng thiên văn cổ), tên người nữ như Lý Tuyền, Vương Tuyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 璇 là hình thanh: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 旋 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại ngọc đẹp, ngọc bích. Dùng trong tên người (Tuyền) và thiên văn cổ đại (璇玑 – vòng thiên văn). Chữ tương đối hiếm, chủ yếu gặp trong tên người phụ nữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她叫王璇,是位教授。
Cô ấy tên Vương Tuyền, là giáo sư.
- 璇玑是古代天文仪器。
Tuyền cơ là dụng cụ thiên văn cổ đại.
- 她有一块美丽的璇玉。
Cô ấy có một viên ngọc tuyền đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.