Từ vựng tiếng Trung
suī

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hồ tuy 胡荽)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荽 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 妥 (Thoả, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thảo cho nghĩa loài cỏ/thực vật, phần 妥 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": bộ Thảo (艹) là cỏ cây, âm 妥 (Thoả) — loài cỏ "tuy" nhỏ mà mùi thơm mạnh, đó là rau mùi/ngò rí.

Gương Hán-Việt

tuy trong "hồ tuy" (胡荽 — rau mùi, ngò rí)

Mở khoá kiến thức

Biết 荽 mở khoá tên cổ điển của rau mùi/ngò rí: 胡荽 (hồ tuy) — "hồ" chỉ nguồn gốc từ vùng Tây Vực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荽 liushutong 1荽 liushutong 2荽 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 荽 là chữ hình thanh, gồm 艸 (biến thể 艹, biểu nghĩa: thực vật) và 妥 (biểu âm). Dùng trong 胡荽 (hồ tuy) — tên cổ của rau mùi/ngò rí (coriander, Coriandrum sativum). Cây này có nguồn gốc từ vùng Trung Đông, nhập vào Trung Quốc qua con đường Tơ lụa, nên có tiền tố "hồ" (胡 — ngoại lai).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胡荽就是我们常说的香菜。húsuī jiù shì wǒmen cháng shuō de xiāngcài. thanh 2

    Hồ tuy chính là rau mùi mà chúng ta thường gọi.

  • 荽在古代从西域传入中原。suī zài gǔdài cóng xīyù chuánrù zhōngyuán. thanh 1

    Rau mùi được du nhập vào Trung Nguyên từ Tây Vực thời cổ đại.

  • 做鱼时加点荽去腥增香。zuò yú shí jiā diǎn suī qù xīng zēng xiāng. thanh 4

    Khi nấu cá, thêm chút rau mùi để khử tanh và tăng hương vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm suí, dễ nhầm khi tra từ

  • cùng bộ Thảo, đồng âm ruí/suí, chỉ cây cỏ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.