Nghĩa tiếng Việt
thuê, mướn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
僦 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 人 (nhân: người) gợi ý quan hệ giao dịch giữa người với người. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ việc thuê mướn.
Hán-Việt: tựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 僦 có bộ 人 (người) — hình ảnh người đứng trước căn nhà trả tiền cho chủ nhà để thuê ở — 僦屋 (thuê nhà) trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
僦 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 僦 giúp đọc văn bản lịch sử về kinh tế TQ — 僦屋 (thuê nhà), 僦舍 (thuê phòng), 僦费 (tiền thuê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 僦 là từ văn ngôn: (1) thuê/mướn (nhà, xe, dịch vụ); (2) tiền thuê (rental payment). Dùng trong các từ như 僦屋 (thuê nhà), 僦居 (thuê chỗ ở). Bộ 人 (người) phản ánh quan hệ giao dịch. Không có hình ảnh glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在城里僦屋居住。
Anh ấy thuê nhà ở trong thành phố.
- 僦居一月,花费不少。
Thuê chỗ ở một tháng, tốn kém không ít.
- 古代以僦车为常见营生。
Thời xưa, cho thuê xe là nghề phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.