Nghĩa tiếng Việt
贴
Âm Hán Việt
tùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 15 nét
誴 gồm 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 从 (Tùng, biểu âm, đọc gần cóng); chữ hình thanh. Nghĩa không rõ trong nguồn hiện đại.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành động đính, dán hoặc áp sát vật này vào vật khác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": lời (言) theo (从) nhau, nhiều lời nói tiếp nối.
Gương Hán-Việt
tùng: ít dùng độc lập trong tiếng Việt; bộ 言
Mở khoá kiến thức
Biết 誴 giúp nhận biết nhóm chữ 言 hiếm dùng trong cổ văn Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 言 xác nhận liên quan đến lời nói. Chữ cực hiếm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 誴字义项未明,极为罕见。
Chữ 誴 nghĩa chưa rõ, cực kỳ hiếm gặp.
- 誴仅出现于古代韵书之中。
誴 chỉ xuất hiện trong vận thư cổ đại.
- 对誴字的研究尚在进行中。
Nghiên cứu về chữ 誴 vẫn đang tiến hành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.