Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誴 gồm 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 从 (Tùng, biểu âm, đọc gần cóng); chữ hình thanh. Nghĩa không rõ trong nguồn hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tùng": lời (言) theo (从) nhau — nhiều lời nói tiếp nối.

Gương Hán-Việt

tùng — ít dùng độc lập trong tiếng Việt; bộ 言

Mở khoá kiến thức

Biết 誴 giúp nhận biết nhóm chữ 言 hiếm dùng trong cổ văn Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi phiên âm, không có định nghĩa hay phân tích glyph. Bộ 言 xác nhận liên quan đến lời nói. Chữ cực hiếm; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 誴字义项未明,极为罕见。cóng zì yìxiàng wèi míng, jíwéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 誴 nghĩa chưa rõ, cực kỳ hiếm gặp.

  • 誴仅出现于古代韵书之中。cóng jǐn chūxiàn yú gǔdài yùnshū zhīzhōng. thanh 2

    誴 chỉ xuất hiện trong vận thư cổ đại.

  • 对誴字的研究尚在进行中。duì cóng zì de yánjiū shàng zài jìnxíng zhōng. thanh 4

    Nghiên cứu về chữ 誴 vẫn đang tiến hành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 誴, đọc cùng cóng

  • cùng âm cóng, nghĩa khác (thông minh), bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.