Nghĩa tiếng Việt
cây tầm ma
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕁 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 尋 (Tầm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật; 尋 cho âm đọc gần tán/tầm.
Hán-Việt: tùm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùm": cây 艹 mà bạn phải 尋 (tìm) cách tránh vì lông châm của nó — đó là cây tầm ma 蕁麻.
Gương Hán-Việt
蕁 xuất hiện trong 蕁麻 (tầm ma — cây gai ngứa) và 蕁麻疹 (tầm ma chẩn — mề đay).
Mở khoá kiến thức
Biết 蕁 giúp nhận diện 蕁麻疹 (urticaria/mề đay) trong văn bản y khoa Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蕁 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 尋 biểu âm. Chữ chỉ cây tầm ma (nettle) — loài cây có lông châm gây ngứa. Cũng dùng trong 蕁麻 (tầm ma) và 蕁麻疹 (mề đay). Âm đọc có hai biến thể: tán (văn ngôn) và xún (phổ thông Trung Quốc đại lục trong từ 蕁麻疹).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕁麻会刺痛皮肤。
Cây tầm ma sẽ làm da bị châm đau.
- 他得了蕁麻疹。
Anh ấy bị mề đay.
- 蕁麻生长在潮湿的地方。
Cây tầm ma mọc ở nơi ẩm ướt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.