Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
suì

Nghĩa tiếng Việt

bông lúa, bông hoa; tàn đuốc

Âm Hán Việt

tuệ

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

穗 = 禾(Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 惠(Huệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hòa gợi cây lúa, 惠 cho âm suì gần với tuệ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ bông lúa hoặc làm lượng từ cho các vật có hình dạng giống bông lúa, tua rua.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": cây lúa (禾) ân huệ (惠) với người — tuệ là bông lúa trĩu nặng, biểu tượng no ấm.

Gương Hán-Việt

tuệ — trong "hoa tuệ" (花穗, bông hoa), "quảng tuệ" (广穗, chỉ Quảng Châu)

Mở khoá kiến thức

Biết 穗 mở khoá: 穗子 (bông lúa, tua rua), 穗穗 (đầy bông), 广州/穗 (tên tắt Quảng Châu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 穗 là chữ hình thanh: 禾(lúa) biểu nghĩa + 惠 biểu âm. Nghĩa gốc: bông lúa, bông hoa, tua rua ở đầu ngọn. Tên viết tắt của thành phố Quảng Châu (穗 = Quảng Châu/Tuệ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稻穗饱满,今年丰收。dàosuì bǎomǎn, jīnnián fēngshōu. thanh 4

    Bông lúa trĩu hạt, năm nay được mùa.

  • 玉米穗在风中摇曳。yùmǐ suì zài fēng zhōng yáoyè. thanh 4

    Bắp ngô lắc lư trong gió.

  • 他来自穗,就是广州。tā lái zì Suì, jiùshì Guǎngzhōu. thanh 1

    Anh ấy đến từ Tuệ, tức là Quảng Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 穗, cùng âm huì gần, nghĩa ân huệ

  • cùng âm suì, nghĩa tuổi/năm, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.