Nghĩa tiếng Việt
bông lúa, bông hoa; tàn đuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穗 = 禾(Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 惠(Huệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hòa gợi cây lúa, 惠 cho âm suì gần với tuệ.
Hán-Việt: tuệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuệ": cây lúa (禾) ân huệ (惠) với người — tuệ là bông lúa trĩu nặng, biểu tượng no ấm.
Gương Hán-Việt
tuệ — trong "hoa tuệ" (花穗, bông hoa), "quảng tuệ" (广穗, chỉ Quảng Châu)
Mở khoá kiến thức
Biết 穗 mở khoá: 穗子 (bông lúa, tua rua), 穗穗 (đầy bông), 广州/穗 (tên tắt Quảng Châu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穗 là chữ hình thanh: 禾(lúa) biểu nghĩa + 惠 biểu âm. Nghĩa gốc: bông lúa, bông hoa, tua rua ở đầu ngọn. Tên viết tắt của thành phố Quảng Châu (穗 = Quảng Châu/Tuệ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稻穗饱满,今年丰收。
Bông lúa trĩu hạt, năm nay được mùa.
- 玉米穗在风中摇曳。
Bắp ngô lắc lư trong gió.
- 他来自穗,就是广州。
Anh ấy đến từ Tuệ, tức là Quảng Châu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.