Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

bông lúa, bông hoa; tàn đuốc

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穗 = 禾(Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 惠(Huệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hòa gợi cây lúa, 惠 cho âm suì gần với tuệ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": cây lúa (禾) ân huệ (惠) với người — tuệ là bông lúa trĩu nặng, biểu tượng no ấm.

Gương Hán-Việt

tuệ — trong "hoa tuệ" (花穗, bông hoa), "quảng tuệ" (广穗, chỉ Quảng Châu)

Mở khoá kiến thức

Biết 穗 mở khoá: 穗子 (bông lúa, tua rua), 穗穗 (đầy bông), 广州/穗 (tên tắt Quảng Châu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 穗 là chữ hình thanh: 禾(lúa) biểu nghĩa + 惠 biểu âm. Nghĩa gốc: bông lúa, bông hoa, tua rua ở đầu ngọn. Tên viết tắt của thành phố Quảng Châu (穗 = Quảng Châu/Tuệ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稻穗饱满,今年丰收。dàosuì bǎomǎn, jīnnián fēngshōu. thanh 4

    Bông lúa trĩu hạt, năm nay được mùa.

  • 玉米穗在风中摇曳。yùmǐ suì zài fēng zhōng yáoyè. thanh 4

    Bắp ngô lắc lư trong gió.

  • 他来自穗,就是广州。tā lái zì Suì, jiùshì Guǎngzhōu. thanh 1

    Anh ấy đến từ Tuệ, tức là Quảng Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 穗, cùng âm huì gần, nghĩa ân huệ

  • cùng âm suì, nghĩa tuổi/năm, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.