Từ vựng tiếng Trung
sǔn

Nghĩa tiếng Việt

măng tre

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筍 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 旬 (Tuần, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 竹 chỉ họ tre, 旬 cho âm sǔn/tuần. Là dạng phồn thể/cổ của 笋.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần" (sǔn): chồi trúc (竹) nhú lên trong mười ngày (旬) — 筍 là măng, mọc nhanh như chớp chỉ trong một tuần.

Gương Hán-Việt

tuần — xuất hiện trong 竹筍 (trúc tuần: măng tre), 冬筍 (đông tuần: măng mùa đông), 春筍 (xuân tuần: măng mùa xuân).

Mở khoá kiến thức

Biết 筍 mở khoá từ vựng ẩm thực và thiên nhiên: 竹筍, 冬筍, 春筍, 筍乾 (măng khô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ họ tre; 旬 (tuần) biểu âm cho âm sǔn. Wiktionary ghi: {{Han compound|竹|旬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}}. Nghĩa gốc là măng tre — chồi non của cây tre/trúc, thực phẩm truyền thống Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天竹筍破土而出,生机勃勃。chūntiān zhúsǔn pòtǔ ér chū, shēngjī bóbó. thanh 1

    Mùa xuân măng trúc đâm lên khỏi đất, tràn đầy sức sống.

  • 妈妈炒了一盘冬筍。māma chǎole yī pán dōngsǔn. thanh 1

    Mẹ xào một đĩa măng mùa đông.

  • 雨后春筍比喻新事物大量涌现。yǔ hòu chūnsǔn bǐyù xīn shìwù dàliàng yǒngxiàn. thanh 3

    Măng xuân sau mưa ví von sự xuất hiện ồ ạt của điều mới.

  • 竹筍是中国传统食材。zhúsǔn shì Zhōngguó chuántǒng shícái. thanh 2

    Măng tre là nguyên liệu ẩm thực truyền thống Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 笋 là giản thể của 筍, cùng nghĩa măng tre — rất hay nhầm phồn-giản

  • cùng âm sūn/tôn, nghĩa là cháu trai — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.