Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

nạo vét

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浚 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 夋 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủy liên quan đến kênh rạch, sông ngòi; 夋 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tuấn": đào sâu dưới nước (水) — 疏浚 (sơ tuấn) là nạo vét kênh rạch.

Gương Hán-Việt

Tuấn — trong 疏浚 (sơ tuấn: nạo vét kênh rạch), 浚河 (tuấn hà: nạo vét sông)

Mở khoá kiến thức

Biết 浚 mở khoá 疏浚 (nạo vét), 浚河 (nạo vét sông) — thuật ngữ xây dựng công trình thủy lợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浚 seal 1浚 seal 2
Tiểu triện
浚 liushutong 1浚 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 夋 (biểu âm). Nghĩa gốc là nạo vét, đào sâu kênh rạch hoặc giếng. Mở rộng sang nghĩa khai thác, vơ vét. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们正在疏浚河道。Gōngrén men zhèngzài shūjùn hédào. thanh 1

    Công nhân đang nạo vét lòng sông.

  • 这条运河需要定期疏浚。Zhè tiáo yùnhé xūyào dìngqī shūjùn. thanh 4

    Kênh đào này cần được nạo vét định kỳ.

  • 浚井工程已经完成。Jùn jǐng gōngchéng yǐjīng wánchéng. thanh 4

    Công trình đào giếng đã hoàn thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jùn, nghĩa khác (tuấn tú, đẹp trai)

  • cùng âm jùn, nghĩa khác (núi cao, nghiêm khắc)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.