Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

một chức quan coi về việc rượu; ông tướng

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酋 là chữ tượng hình. Theo Wiktionary: chất lỏng (八, chỉ phần chất lỏng nổi lên) trên bình rượu (酉) — hình ảnh rượu đang ủ chín. Tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tù": rượu (酉) chín muồi (八) — tù là thủ lĩnh, tù trưởng, cũng là rượu lâu năm.

Gương Hán-Việt

tù — trong "tù trưởng" (酋长, thủ lĩnh bộ lạc), ít dùng độc lập hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 酋 mở khoá: 酋长 (tù trưởng, thủ lĩnh), 敌酋 (thủ lĩnh kẻ địch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酋 seal 1
Tiểu triện
酋 liushutong 1酋 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 酋 là chữ tượng hình: 八 (chỉ chất lỏng nổi) + 酉 (bình rượu) — hình ảnh rượu đang ủ chín trong bình. Nghĩa gốc: quan cai quản việc rượu; rượu lâu năm, chín muồi. Mở rộng sang nghĩa: tù trưởng, thủ lĩnh (người đứng đầu). Tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 部落酋长带领族人迁移。bùluò qiúzhǎng dàilǐng zúrén qiānyí. thanh 4

    Tù trưởng bộ lạc dẫn dắt người trong tộc di chuyển.

  • 敌酋被俘虏了。díqiú bèi fúlǔ le. thanh 2

    Thủ lĩnh kẻ địch đã bị bắt làm tù binh.

  • 这位酋长在族中很有威望。zhè wèi qiúzhǎng zài zú zhōng hěn yǒu wēiwàng. thanh 4

    Vị tù trưởng này có uy tín lớn trong tộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, nghĩa rượu, liên quan trực tiếp về nghĩa

  • cùng âm qiú, nghĩa tù nhân, dễ nhầm tù trưởng với tù nhân

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.