Nghĩa tiếng Việt
một chức quan coi về việc rượu; ông tướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酋 là chữ tượng hình. Theo Wiktionary: chất lỏng (八, chỉ phần chất lỏng nổi lên) trên bình rượu (酉) — hình ảnh rượu đang ủ chín. Tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: tù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tù": rượu (酉) chín muồi (八) — tù là thủ lĩnh, tù trưởng, cũng là rượu lâu năm.
Gương Hán-Việt
tù — trong "tù trưởng" (酋长, thủ lĩnh bộ lạc), ít dùng độc lập hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 酋 mở khoá: 酋长 (tù trưởng, thủ lĩnh), 敌酋 (thủ lĩnh kẻ địch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 酋 là chữ tượng hình: 八 (chỉ chất lỏng nổi) + 酉 (bình rượu) — hình ảnh rượu đang ủ chín trong bình. Nghĩa gốc: quan cai quản việc rượu; rượu lâu năm, chín muồi. Mở rộng sang nghĩa: tù trưởng, thủ lĩnh (người đứng đầu). Tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 部落酋长带领族人迁移。
Tù trưởng bộ lạc dẫn dắt người trong tộc di chuyển.
- 敌酋被俘虏了。
Thủ lĩnh kẻ địch đã bị bắt làm tù binh.
- 这位酋长在族中很有威望。
Vị tù trưởng này có uy tín lớn trong tộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.