Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chặt củi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厮 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: mái/nơi chốn) + 斯 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng giản thể/biến thể của 廝. Bộ 厂 chỉ nơi người hầu làm việc; 斯 (tư) cho âm sī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": dưới mái (厂) là kẻ "tư" (斯) hầu hạ — người hầu chặt củi, kẻ địa vị thấp. Nhớ: 厮 = kẻ hầu, đứa (nói khinh).

Gương Hán-Việt

Chữ 厮 đọc Hán-Việt là "tư", dùng trong văn học cổ điển: 厮杀 (đánh giết nhau), 厮混 (lăn lộn cùng), 小厮 (tiểu tư — đứa hầu nhỏ).

Mở khoá kiến thức

Biết 厮 mở khoá ngữ cảnh văn học võ hiệp: 厮杀 (chém giết), 厮混 (qua lại với), 小厮 (đứa hầu), 这厮 (thằng này).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc), biến thể của 廝: bộ 厂 (mái hiên/nơi làm việc) chỉ người hầu hạ; 斯 (tư) cho âm sī. Nghĩa gốc: kẻ hầu chặt củi, người hầu địa vị thấp. Sau mở rộng thành "thằng này", "đứa" (khinh thường). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两军厮杀,激战不休。liǎng jūn sīshā, jīzhàn bù xiū. thanh 3

    Hai quân chém giết nhau, giao chiến không ngừng.

  • 这厮真是不可理喻。zhè sī zhēn shì bùkě lǐyù. thanh 4

    Thằng này thật sự không thể lý luận được.

  • 他整天和那些人厮混。tā zhěngtiān hé nàxiē rén sīhùn. thanh 1

    Anh ta cả ngày lăn lộn với đám người đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 厮, cùng đọc tư/sī

  • dạng phồn thể của 厮, bộ 广 thay 厂

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.