Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

treo

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縋 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/dây) + 追 (Đôi, biểu âm, cho âm zhuì); chữ hình thanh. Nghĩa: buộc dây thừng để leo xuống hoặc treo lơ lửng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": dây (糸) + đuổi theo (追) — hình ảnh buộc dây "trụy" xuống vách tường thoát thân.

Gương Hán-Việt

trụy — liên quan "trụy lạc" (sa ngã, rơi xuống), gợi ý ý nghĩa rơi/thả xuống.

Mở khoá kiến thức

Biết 縋 (trụy) giúp đọc văn bản lịch sử mô tả cảnh trốn thoát qua dây thừng khỏi thành.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縋 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 縋 là chữ hình thanh (psc): 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ dây sợi, 追 (đôi) biểu âm. Nghĩa: dùng dây thừng để thả/treo xuống — như buộc người vào dây từ trên cao xuống. Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵縋城而下。shìbīng zhuì chéng ér xià. thanh 4

    Binh sĩ buộc dây đu xuống khỏi thành.

  • 他用绳子縋出城外。tā yòng shéngzi zhuì chū chéng wài. thanh 1

    Anh ta dùng dây thừng đu ra khỏi thành.

  • 縋而出者,得以生还。zhuì ér chū zhě, dé yǐ shēnghuán. thanh 4

    Người đu dây thoát ra được sống sót trở về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 缒 là giản thể tương đương, cùng âm nghĩa

  • đồng âm zhuì, cùng nghĩa rơi/thả xuống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.