Nghĩa tiếng Việt
rơi; ngã xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坠 = 队 (Đội, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh dạng giản thể của 墜. 队 gốc là 隊 (rơi xuống, đội ngũ), cho âm 'zhuì'; 土 (đất) chỉ hướng rơi — rơi xuống đất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuì/rơi xuống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: truỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truỵ": đất (土) nhận vật rơi (队) — truỵ lạc, rơi xuống (坠) là rơi xuống đất, sa ngã.
Gương Hán-Việt
truỵ trong 'truỵ lạc', 'sa truỵ'
Mở khoá kiến thức
Biết 坠 (truỵ) mở khoá: 下坠 (rơi xuống), 坠落 (rơi), 摇摇欲坠 (lung lay sắp đổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
坠 là dạng giản thể của 墜. Wiktionary ghi 坠 phái sinh từ 墜: 队/隊 biểu âm, 土 biểu nghĩa. Nghĩa gốc là rơi xuống, sa xuống đất. Thú vị là gốc 隊 cũng mang nghĩa rơi xuống (rơi vào vực) trước khi có nghĩa 'đội ngũ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一片叶子从树上坠落。
Một chiếc lá rơi xuống từ cây.
- 飞机摇摇欲坠,乘客非常恐慌。
Máy bay lung lay sắp rơi, hành khách vô cùng hoảng loạn.
- 他心里下坠,感到一阵绝望。
Lòng anh ta chùng xuống, cảm thấy một cơn tuyệt vọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.