Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái không vững vàng của sự vật hoặc chế độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dao dao dục truỵ
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 欲dụcham muốn
- 坠truỵrơi; ngã xuống
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ lung lay sắp sụp—thường dùng cho chính quyền, tòa nhà.
Câu ví dụ
- 政权摇摇欲坠
Chính quyền lung lay sắp sụp
- 这栋楼摇摇欲坠
Tòa nhà này lung lay sắp sụp
- 摇摇欲坠的帝国
Đế chế lung lay sụp đổ
- 公司摇摇欲坠
Công ty lung lay sắp sụp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.