Nghĩa tiếng Việt
lông bông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伥 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 長 (Trường, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Nhân xác định liên quan đến con người; phần Trường cho âm đọc chāng.
Hán-Việt: trường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trường" (伥): người (亻) lang thang dài lâu (長) không siêu thoát — hồn ma kẻ bị hổ ăn làm tay sai.
Gương Hán-Việt
trường — dùng trong "vị hổ tác trường" (为虎作伥, làm tay sai cho kẻ ác)
Mở khoá kiến thức
Biết 伥 mở khoá thành ngữ 为虎作伥 — cảnh báo về kẻ tiếp tay cho cái ác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伥 (cũng viết 倀) là chữ hình thanh: bộ 人 (Nhân) biểu ý liên quan đến người, 長 (Trường) biểu âm. Nghĩa gốc: hồn ma của người bị hổ ăn thịt, trở thành tôi tớ của hổ và dẫn đường tìm nạn nhân tiếp theo. Thành ngữ 为虎作伥 (vị hổ tác trường) — làm tay sai cho kẻ ác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他为虎作伥,帮坏人欺压百姓。
Hắn làm tay sai cho kẻ ác, giúp bọn xấu áp bức dân lành.
- 为虎作伥者,终将受到惩罚。
Kẻ làm tay sai cho ác nhân, cuối cùng sẽ bị trừng phạt.
- 这个人甘心为虎作伥,令人不齿。
Người này sẵn lòng làm tay sai cho kẻ ác, thật đáng khinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.