Từ vựng tiếng Trung
chāng

Nghĩa tiếng Việt

lông bông

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伥 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 長 (Trường, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Nhân xác định liên quan đến con người; phần Trường cho âm đọc chāng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trường" (伥): người (亻) lang thang dài lâu (長) không siêu thoát — hồn ma kẻ bị hổ ăn làm tay sai.

Gương Hán-Việt

trường — dùng trong "vị hổ tác trường" (为虎作伥, làm tay sai cho kẻ ác)

Mở khoá kiến thức

Biết 伥 mở khoá thành ngữ 为虎作伥 — cảnh báo về kẻ tiếp tay cho cái ác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伥 seal 1
Tiểu triện

伥 (cũng viết 倀) là chữ hình thanh: bộ 人 (Nhân) biểu ý liên quan đến người, 長 (Trường) biểu âm. Nghĩa gốc: hồn ma của người bị hổ ăn thịt, trở thành tôi tớ của hổ và dẫn đường tìm nạn nhân tiếp theo. Thành ngữ 为虎作伥 (vị hổ tác trường) — làm tay sai cho kẻ ác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为虎作伥,帮坏人欺压百姓。Tā wèi hǔ zuò chāng, bāng huài rén qīyā bǎixìng. thanh 1

    Hắn làm tay sai cho kẻ ác, giúp bọn xấu áp bức dân lành.

  • 为虎作伥者,终将受到惩罚。Wèi hǔ zuò chāng zhě, zhōng jiāng shòudào chéngfá. thanh 4

    Kẻ làm tay sai cho ác nhân, cuối cùng sẽ bị trừng phạt.

  • 这个人甘心为虎作伥,令人不齿。Zhège rén gānxīn wèi hǔ zuò chāng, lìng rén bùchǐ. thanh 4

    Người này sẵn lòng làm tay sai cho kẻ ác, thật đáng khinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ, âm chàng, nghĩa buồn bã — dễ nhầm với 伥 (trường)

  • cùng âm chāng, nhưng 昌 (xương) nghĩa thịnh vượng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.