Từ vựng tiếng Trung
chàng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trù trướng 惆悵)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怅 gồm bộ 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) và 长 (Trường, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 忄cho biết đây là trạng thái tâm lý, phần 长 gợi âm đọc. Chữ mô tả cảm giác chán nản, thất vọng trong lòng.

Hán-Việt: trướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trướng" (trong trù trướng): lòng 忄kéo dài 长 mãi không nguôi — nỗi buồn trướng lên trong ngực, não lòng.

Gương Hán-Việt

trù trướng (惆怅) — buồn bã, não lòng; trướng nhiên (怅然) — thất vọng, bẽ bàng

Mở khoá kiến thức

Biết 怅 mở khoá: 惆怅 (buồn bã), 怅然 (thất vọng), 怅惘 (bơ vơ, lạc lõng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怅 seal 1
Tiểu triện
怅 liushutong 1
Lục thư thông

怅 (trù trướng) mô tả tâm trạng thất vọng, không toại nguyện. Theo Wiktionary, âm Trung cổ là chàng (MC), dùng trong văn ngôn trong các cụm như 惆怅 (buồn bã, não lòng), 怅然 (thất vọng, bẽ bàng). Seal script cho thấy cấu trúc 忄+ 长 rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 分别后,他心中充满了惆怅。Fēnbié hòu, tā xīnzhōng chōngmǎn le chóuchàng. thanh 1

    Sau khi chia tay, lòng anh tràn ngập nỗi buồn.

  • 她怅然地望着窗外。Tā chàngrán de wàngzhe chuāngwài. thanh 1

    Cô ấy thất thần nhìn ra ngoài cửa sổ.

  • 听到消息,他怅惘了许久。Tīngdào xiāoxi, tā chàngwǎng le xǔjiǔ. thanh 1

    Nghe tin, anh bơ vơ lạc lõng rất lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm chàng gần giống, hình dạng tương tự

  • cùng âm chǎng/chàng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.