Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹱 không có cấu trúc IDS rõ ràng. Thuộc bộ 足 (túc — chân), pinyin là zhōng. Wiktionary chỉ có {{rfdef|zh}}, nhưng nghĩa liên quan đến đi lảo đảo (stagger). Bộ 足 gợi hành động của chân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trung": bộ 足 (chân) + âm 'trung' — chân đi TRUNG (giữa) không vững, lảo đảo TRUNG tâm không ổn định.

Gương Hán-Việt

trung, không dùng với nghĩa chân/đi trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蹱 giúp đọc tổ hợp cổ 躘蹱 (đi lảo đảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn học thuật. 蹱 thuộc bộ 足 (chân), nghĩa là đi lảo đảo, vấp ngã. Xuất hiện trong tổ hợp 躘蹱. Chưa có nguồn học thuật về tự hình chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躘蹱是形容走路不穩的詞。lóng zhōng shì xíngróng zǒulù bù wěn de cí. thanh 2

    躘蹱 là từ chỉ dáng đi lảo đảo không vững.

  • 蹱屬足部,與行走有關。zhōng shǔ zú bù, yǔ xíngzǒu yǒuguān. thanh 1

    蹱 thuộc bộ 足, liên quan đến bước đi.

  • 古籍中蹱字見於描述步態的段落。gǔjí zhōng zhōng zì jiàn yú miáoshù bùtài de duànluò. thanh 3

    Chữ 蹱 thấy trong các đoạn mô tả dáng đi trong thư tịch cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, gần âm, 踵 là gót chân phổ biến hơn

  • cùng pinyin 'zhōng/zhòng', 重 là nặng/lại

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.