Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
zhūn

Nghĩa tiếng Việt

thành khẩn; thành thật; thật thà; mề; bao tử

Âm Hán Việt

truân

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 肫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

肫 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 肉 (nhục) gợi liên quan đến cơ thể/nội tạng. Nghĩa gốc liên quan đến má (mặt) và mề chim.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Làm danh từ chỉ dạ dày cơ của gia cầm hoặc tính từ thể hiện sự thành thật, khẩn thiết.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: truân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chun" (theo âm zhūn): bộ Nhục (nội tạng) — 肫 là mề gà, túi chứa thức ăn chăm chỉ, chân thành như chiếc mề không từ chối gì.

Gương Hán-Việt

"chun" ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong 雞肫 (kê chun — mề gà)

Mở khoá kiến thức

Biết 肫 giúp đọc thực đơn và văn cổ: 雞肫 (mề gà), 鴨肫 (mề vịt), 肫肫 (thành thật, thiết tha trong văn cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố tường minh cho 肫. Chữ có bộ 肉 (thịt, nội tạng). Nghĩa gốc: má; mở rộng sang mề chim và ý nghĩa văn học 'chân thành'. Đọc zhūn có nghĩa mề; đọc chún là dị thể của 純; đọc tún là dị thể của 豚. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸡肫是一道美味的菜肴。jī zhūn shì yīdào měiwèi de càiyáo. thanh 1

    Mề gà là một món ăn ngon.

  • 肫肫其仁,渊渊其渊。zhūnzhūn qí rén, yuānyuān qí yuān. thanh 1

    Lòng nhân thành thật sâu sắc, uyên thâm không cùng.

  • zhè thanh 4dào thanh 4cài thanh 4yòng thanh 4de thanh 5shì thanh 4 thanh 1zhūn. thanh 1

    Món này dùng mề vịt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhục, hình gần giống

  • cùng nghĩa mề/nội tạng chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.