Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

oxim (hợp chất hữu cơ) (Anh: oxime)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肟 là chữ hiện đại dùng trong hóa học để phiên âm thuật ngữ oxime từ tiếng Anh/Đức. Không có phân tích thành tố hình-thanh cổ điển. Bộ 肉/月 có thể chỉ chất hữu cơ, phần còn lại biểu âm.

Hán-Việt: ốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ốc" (phỏng đoán): bộ Nhục (月 — chất hữu cơ) ghép biểu âm — 肟 là ký hiệu hóa học mới, dùng trong oxim.

Gương Hán-Việt

Ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn bản hóa học chuyên ngành

Mở khoá kiến thức

Biết 肟 giúp đọc tài liệu hóa học Trung Văn: 肟化 (tạo oxim), 酮肟 (ketoxime).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肟 là chữ tạo mới trong thời hiện đại để phiên âm thuật ngữ hóa học oxime (C=N-OH). Không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肟是一类含氮有机化合物。wò shì yī lèi hán dàn yǒujī huàhéwù. thanh 4

    Oxim là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ.

  • 这种化合物含有肟基。zhèzhǒng huàhéwù hányǒu wò jī. thanh 4

    Hợp chất này chứa nhóm oxim.

  • 酮与羟胺反应生成肟。tóng yǔ qiǎng'àn fǎnyìng shēngchéng wò. thanh 2

    Xeton phản ứng với hydroxylamine tạo thành oxim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhục, hình dạng gần giống

  • cùng bộ Nhục, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.