Nghĩa tiếng Việt
can ngăn, khuyên can
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诤 là giản thể của 諍, thay 言 bằng 讠. Bộ 讠(ngôn — lời nói) biểu nghĩa lời can ngăn thẳng thắn, phần còn lại biểu âm. Chỉ hành động can gián chân thành.
Hán-Việt: tranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tranh": lời tranh 诤 — dùng miệng 讠 tranh luận 争 để can ngăn, khuyên nhủ thẳng thắn.
Gương Hán-Việt
can tranh (can gián)
Mở khoá kiến thức
Biết 诤 mở khoá từ 诤友 (bạn thân dám nói thật), 诤言 (lời can gián thẳng thắn) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诤 là giản thể của 諍: {{Han simp|諍|f=言|t=讠}}. Chữ gốc 諍 gồm 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa và 争 (tranh) biểu âm/nghĩa bổ sung. Chỉ hành động can gián thẳng thắn — nói lời phản đối để giúp người sửa lỗi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 诤友难得,当珍惜。
Bạn dám nói thật khó có, hãy trân trọng.
- 他敢于向上司进诤言。
Anh dám nói lời can gián với cấp trên.
- 忠臣诤谏,是为君王好。
Trung thần can gián, là vì lợi ích của quân vương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.