Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huì

Nghĩa tiếng Việt

miệng; bàn nói; thở ngắn hơi, thở gấp, thở hổn hển

Âm Hán Việt

uế

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

喙 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 彖 (Đoán, biểu âm: tuàn); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến miệng/mỏ, 彖 chỉ âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ bộ phận mỏ của loài chim hoặc miệng của loài thú.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: uế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": miệng (口) nhọn như cái trác — 喙 là mỏ chim nhọn sắc, hoặc bóng nghĩa là 'chen miệng vào' trong thành ngữ.

Gương Hán-Việt

trác — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong văn học với nghĩa mỏ nhọn, chen miệng.

Mở khoá kiến thức

Biết 喙 giúp hiểu thành ngữ 无从置喙 (không thể chen miệng, không có lời bàn) và 鸟喙 (mỏ chim).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喙 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) là thành phần biểu nghĩa, 彖 là thành phần biểu âm. 喙 có nghĩa mỏ (của chim, thú), miệng nhọn; thành ngữ 无从置喙 (không có chỗ chen miệng vào — không thể xen vào) rất phổ biến. Glyph tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟喙非常锋利,用来啄虫。Niǎo huì fēicháng fēnglì, yòng lái zhuó chóng. thanh 3

    Mỏ chim rất sắc bén, dùng để mổ sâu.

  • 这件事我无从置喙。Zhè jiàn shì wǒ wúcóng zhì huì. thanh 4

    Chuyện này tôi không có gì để chen vào.

  • 他喙长话多,总爱发表意见。Tā huì cháng huà duō, zǒng ài fābiǎo yìjiàn. thanh 1

    Anh ấy miệng dài nói nhiều, lúc nào cũng thích phát biểu ý kiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng liên quan đến mỏ chim, nghĩa khác (mổ, đục)

  • cùng âm huì, nghĩa khác (phá huỷ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.