Nghĩa tiếng Việt
miệng; bàn nói; thở ngắn hơi, thở gấp, thở hổn hển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喙 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 彖 (Đoán, biểu âm: tuàn); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến miệng/mỏ, 彖 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: trác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trác": miệng (口) nhọn như cái trác — 喙 là mỏ chim nhọn sắc, hoặc bóng nghĩa là 'chen miệng vào' trong thành ngữ.
Gương Hán-Việt
trác — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong văn học với nghĩa mỏ nhọn, chen miệng.
Mở khoá kiến thức
Biết 喙 giúp hiểu thành ngữ 无从置喙 (không thể chen miệng, không có lời bàn) và 鸟喙 (mỏ chim).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) là thành phần biểu nghĩa, 彖 là thành phần biểu âm. 喙 có nghĩa mỏ (của chim, thú), miệng nhọn; thành ngữ 无从置喙 (không có chỗ chen miệng vào — không thể xen vào) rất phổ biến. Glyph tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸟喙非常锋利,用来啄虫。
Mỏ chim rất sắc bén, dùng để mổ sâu.
- 这件事我无从置喙。
Chuyện này tôi không có gì để chen vào.
- 他喙长话多,总爱发表意见。
Anh ấy miệng dài nói nhiều, lúc nào cũng thích phát biểu ý kiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.