Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

một bên

Âm Hán Việt

trắc

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 侧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

侧 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 则 (Tắc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân gợi thân người; 则 cho âm cè. Nghĩa cạnh bên, phía bên.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ để chỉ vị trí bên cạnh.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //bên cạnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trắc": người (亻) nghiêng theo quy tắc (则) — trắc, mặt bên, phía bên cạnh.

Gương Hán-Việt

trắc diện, bên trắc, trắc trọng

Mở khoá kiến thức

Biết 侧 (trắc) mở khoá: mặt bên (侧面), hai bên (两侧), nhấn mạnh (侧重).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侧 bronze 1
Kim văn
侧 seal 1
Tiểu triện
侧 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 侧 là chữ hình thanh: 亻(người, biểu nghĩa) + 則 (biểu âm, phát âm cè/trắc). Nghĩa gốc là phía bên cạnh của người, mở rộng sang mặt bên, nghiêng, sườn. Dùng rộng trong từ ghép chỉ phương hướng: 侧面 (mặt bên), 两侧 (hai bên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请从侧面进入建筑。qǐng cóng cèmiàn jìnrù jiànzhù. thanh 3

    Vui lòng vào tòa nhà từ mặt bên.

  • 道路两侧种满了树木。dàolù liǎng cè zhòng mǎn le shùmù. thanh 4

    Hai bên đường trồng đầy cây.

  • 他侧着头,仔细地听。tā cè zhe tóu, zǐxì de tīng. thanh 1

    Anh ấy nghiêng đầu, chăm chú lắng nghe.

  • 这个报告侧重于经济分析。zhège bàogào cèzhòng yú jīngjì fēnxī. thanh 4

    Báo cáo này chú trọng vào phân tích kinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm cè giống hệt, chỉ khác bộ (氵vs 亻); 测 là đo lường còn 侧 là bên cạnh

  • là phần biểu âm, hình dáng gần giống khi tách ra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.