Nghĩa tiếng Việt
đục thủng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镩 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary (dạng phồn thể 鑹) không cung cấp phân tích cấu tạo. Chữ chỉ loại dùi sắt dùng đục băng (ice pick) hoặc đục khoét. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": kim loại (金) nhọn toản thủng băng — cái dùi sắt đột thủng mặt băng cứng.
Gương Hán-Việt
"toản" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; liên hệ: 鑽 (toản, khoan, dùi).
Mở khoá kiến thức
Biết 镩 giúp đọc hiểu tên dụng cụ thủ công và từ vựng nghề rèn trong văn bản kỹ thuật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 镩 (phồn thể 鑹) là loại dùi sắt dùng đục băng. Không có glyph origin chi tiết. Bộ 金 (kim loại) cho biết vật liệu chế tạo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 用镩子鑿開冰面。
Dùng dùi sắt đục vỡ mặt băng.
- 冰镩是冬季捕魚的工具。
Dùi đục băng là công cụ câu cá mùa đông.
- 他用镩打穿了厚冰。
Anh ta dùng dùi đục xuyên qua lớp băng dày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.