Từ vựng tiếng Trung
cuān

Nghĩa tiếng Việt

đục thủng

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镩 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary (dạng phồn thể 鑹) không cung cấp phân tích cấu tạo. Chữ chỉ loại dùi sắt dùng đục băng (ice pick) hoặc đục khoét. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": kim loại (金) nhọn toản thủng băng — cái dùi sắt đột thủng mặt băng cứng.

Gương Hán-Việt

"toản" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; liên hệ: 鑽 (toản, khoan, dùi).

Mở khoá kiến thức

Biết 镩 giúp đọc hiểu tên dụng cụ thủ công và từ vựng nghề rèn trong văn bản kỹ thuật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 镩 (phồn thể 鑹) là loại dùi sắt dùng đục băng. Không có glyph origin chi tiết. Bộ 金 (kim loại) cho biết vật liệu chế tạo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用镩子鑿開冰面。yòng cuānzi záo kāi bīngmiàn. thanh 4

    Dùng dùi sắt đục vỡ mặt băng.

  • 冰镩是冬季捕魚的工具。bīng cuān shì dōngjì bǔyú de gōngjù. thanh 1

    Dùi đục băng là công cụ câu cá mùa đông.

  • 他用镩打穿了厚冰。tā yòng cuān dǎ chuān le hòu bīng. thanh 1

    Anh ta dùng dùi đục xuyên qua lớp băng dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, hình dạng tổng thể gần giống

  • đồng âm cuān, nhưng khác nghĩa hoàn toàn (chạy trốn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.