Nghĩa tiếng Việt
chạy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趱 (phồn thể 趲) thuộc bộ 走 (đi, chạy), chỉ hành động chạy nhanh hoặc thúc giục người khác tiến bước. Không có phân tích IDS chi tiết.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": chân 走 chạy toản loạn — toản (vội) chạy cho nhanh, không để trễ mà mắc họa.
Gương Hán-Việt
toản — ít gặp trong Hán-Việt hiện đại, xuất hiện trong tiểu thuyết cổ điển như Thủy Hử
Mở khoá kiến thức
Biết 趱 giúp đọc tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc như Thủy Hử, Tam Quốc mô tả cảnh hành quân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趱 (phồn thể 趲) thuộc bộ 走 (chạy), chỉ hành động chạy nhanh hay thúc giục tiến lên. Wiktionary ghi nhận có nguồn gốc Han etymological. Chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ và tiểu thuyết cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趱程趕路,不得停留。
Vội vàng đẩy nhanh hành trình, không được dừng lại.
- 他趱步走向出口。
Anh ta vội vã bước về phía lối ra.
- 催趱大軍前進,不容遲延。
Thúc đại quân tiến lên, không cho phép chậm trễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.