Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhào

Nghĩa tiếng Việt

họ Triệu; nước Triệu; trả lại

Âm Hán Việt

triệu

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 趙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

趙 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy/đi nhanh) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 走 gợi ý nghĩa di chuyển/vùng đất; phần 肖 cho âm zhào. Chữ truyền thống (giản thể là 赵), chủ yếu dùng là quốc danh (nước Triệu) và họ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ riêng chỉ họ người hoặc tên nước thời Chiến Quốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: triệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Triệu": chạy (走) + 肖 (âm) — nước Triệu thời Chiến Quốc nổi tiếng với kị binh nhanh nhẹn (走), họ Triệu là họ phổ biến.

Gương Hán-Việt

triệu — như trong "Triệu Vân" (dũng tướng Tam Quốc), "triệu phú", "triệu hồi"

Mở khoá kiến thức

Biết 趙 giúp nhận ra quốc danh và họ lớn của Trung Hoa: Nước Triệu (趙國), vua Triệu, họ Triệu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: 趙 là chữ hình thanh (psc) gồm 走 (tẩu, biểu nghĩa: chạy) + 肖 (tiêu, biểu âm). Nghĩa gốc: tên nước Triệu (một trong Thất Hùng thời Chiến Quốc). Sau dùng làm họ Triệu (Zhao). Cũng có nghĩa "trả lại". Chữ truyền thống, giản thể là 赵.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趙是中國常見的姓氏之一。Zhào shì Zhōngguó chángjiàn de xìngshì zhī yī. thanh 4

    Triệu là một trong những họ phổ biến của người Trung Quốc.

  • 趙國是戰國七雄之一。Zhào guó shì Zhànguó qī xióng zhī yī. thanh 4

    Nước Triệu là một trong Thất Hùng thời Chiến Quốc.

  • 趙雲是三國時期著名的武將。Zhào Yún shì Sānguó shíqī zhùmíng de wǔjiàng. thanh 4

    Triệu Vân là vị tướng lừng danh thời Tam Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Tẩu (走), nghĩa vượt qua, phổ thông hơn

  • cùng âm Hán-Việt "triệu", nghĩa triệu tập/gọi, bộ Khẩu (口)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.