Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趕 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, đi nhanh) + 旱 (Hạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 cho biết liên quan đến chạy, đuổi theo; 旱 (hạn) cung cấp âm đọc gǎn.

Hán-Việt: cán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cán": 走 (chạy) + 旱 (hạn, âm) → cán đường — chạy cán đích, đuổi bắt kịp dưới trời hạn hán.

Gương Hán-Việt

cán trong "truy cán" (đuổi theo), "cán tiếp" (bắt kịp)

Mở khoá kiến thức

Biết 趕 mở khoá 趕快 (mau lên), 追趕 (đuổi theo), 趕路 (đi gấp), 趕集 (đi chợ phiên), 趕走 (xua đuổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 趕 là chữ hình thanh: bộ 走 (tẩu — chạy) biểu nghĩa, 旱 (hạn) biểu âm. Nghĩa gốc là đuổi theo, bắt kịp; mở rộng thành xua đuổi, vội vàng, lái (súc vật). Dùng trong 趕快 (mau lên), 追趕 (đuổi theo), 趕到 (kịp đến).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你快點,否則來不及趕上公車了。Nǐ kuàidiǎn, fǒuzé láibuji gǎnshàng gōngchē le. thanh 3

    Nhanh lên, không thì không kịp bắt xe buýt đâu.

  • 他們努力追趕世界先進水平。Tāmen nǔlì zhuīgǎn shìjiè xiānjìn shuǐpíng. thanh 1

    Họ nỗ lực đuổi kịp trình độ tiên tiến của thế giới.

  • 趕快回家,天要下雨了。Gǎnkuài huí jiā, tiān yào xià yǔ le. thanh 3

    Mau về nhà thôi, trời sắp mưa rồi.

  • 他趕走了院子里的狗。Tā gǎnzǒu le yuànzi lǐ de gǒu. thanh 1

    Anh ta đuổi con chó ra khỏi sân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 趕 là phồn thể, 赶 là giản thể — cùng chữ

  • đồng âm gǎn, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.