Từ vựng tiếng Trung
cuó

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睉 là chữ hiếm, Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa). Bộ 目 (mục, mắt) có thể là thành phần nghĩa. chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": bộ 目 (mục) gợi đôi mắt — một chữ bí ẩn chưa được giải mã đầy đủ.

Gương Hán-Việt

睉 không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 睉 giúp nhận diện ký tự hiếm chưa được xác định nghĩa trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp định nghĩa cho 睉 (rfdef). Âm cuó. Bộ 目 (mắt) gợi liên quan đến thị giác hoặc quan sát, nhưng nghĩa cụ thể chưa xác định. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睉是一个尚未明确定义的汉字。Cuó shì yī gè shàngwèi míngquè dìngyì de hànzì. thanh 2

    睉 là một chữ Hán chưa được xác định nghĩa rõ ràng.

  • 睉字极为罕见。Cuó zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 睉 cực kỳ hiếm gặp.

  • 语言学家正在研究睉的含义。Yǔyánxuéjiā zhèngzài yánjiū cuó de hányì. thanh 3

    Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu nghĩa của 睉.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuò, nghĩa sai lầm

  • bộ mắt, thành phần cấu tạo khả năng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.