Nghĩa tiếng Việt
mắt lim dim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惺 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Theo hình dạng chữ, có thể phân tích gồm bộ 忄(tâm, tâm trạng) + 星(tinh, sao), có thể là chữ hình thanh với nghĩa trạng thái mơ màng của tâm trí, nhưng chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": trái tim (忄) nhìn thấy sao (星) — mắt lim dim mơ màng như nhìn sao đêm.
Gương Hán-Việt
tinh — trong "tinh tú" (星宿), gần âm với 星 (sao)
Mở khoá kiến thức
Biết 惺 mở khoá: 惺忪 (xīng sōng, mắt lờ đờ mới thức), 惺惺 (tỉnh táo, thông minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary xác định cấu trúc chính thức của 惺. Dựa vào hình dạng, chữ này nhiều khả năng gồm 忄(tâm) + 星(tinh), nếu là hình thanh thì 星 biểu âm, 忄biểu nghĩa trạng thái tâm lý. Nghĩa gốc: mắt lim dim, nửa tỉnh nửa mơ. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他睡眼惺忪地走出来。
Anh ấy bước ra với đôi mắt còn lờ đờ chưa tỉnh.
- 清晨,她还有些惺忪。
Buổi sáng sớm, cô ấy vẫn còn ngái ngủ.
- 惺惺相惜是难得的缘分。
Người tài đồng cảm với người tài là duyên phận hiếm có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.