Từ vựng tiếng Trung
xīng

Nghĩa tiếng Việt

mắt lim dim

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惺 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Theo hình dạng chữ, có thể phân tích gồm bộ 忄(tâm, tâm trạng) + 星(tinh, sao), có thể là chữ hình thanh với nghĩa trạng thái mơ màng của tâm trí, nhưng chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": trái tim (忄) nhìn thấy sao (星) — mắt lim dim mơ màng như nhìn sao đêm.

Gương Hán-Việt

tinh — trong "tinh tú" (星宿), gần âm với 星 (sao)

Mở khoá kiến thức

Biết 惺 mở khoá: 惺忪 (xīng sōng, mắt lờ đờ mới thức), 惺惺 (tỉnh táo, thông minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary xác định cấu trúc chính thức của 惺. Dựa vào hình dạng, chữ này nhiều khả năng gồm 忄(tâm) + 星(tinh), nếu là hình thanh thì 星 biểu âm, 忄biểu nghĩa trạng thái tâm lý. Nghĩa gốc: mắt lim dim, nửa tỉnh nửa mơ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他睡眼惺忪地走出来。tā shuìyǎn xīngsōng de zǒu chūlái. thanh 1

    Anh ấy bước ra với đôi mắt còn lờ đờ chưa tỉnh.

  • 清晨,她还有些惺忪。qīngchén, tā hái yǒu xiē xīngsōng. thanh 1

    Buổi sáng sớm, cô ấy vẫn còn ngái ngủ.

  • 惺惺相惜是难得的缘分。xīngxīng xiāng xī shì nándé de yuánfèn. thanh 1

    Người tài đồng cảm với người tài là duyên phận hiếm có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xīng, nghĩa thức dậy/tỉnh rượu, hay dùng hơn 惺

  • thành phần âm tiềm năng trong 惺, cùng âm xīng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.